past it

/pæst ɪt/
preposition phrase
  1. (thân mật) Không còn năng lực, không còn hiệu quả như trước.
    (informal) No longer capable, not as effective as previously.
    Từ đồng nghĩa:passépast one's primestale
  2. (thông tục) Quá già để tham gia vào việc gì đó.
    (informal) Too old to participate in something.
    Near-synonyms: see Thesaurus:elderly, Thesaurus:old
    Từ gần đồng nghĩa: xem Từ điển đồng nghĩa:người già, Từ điển đồng nghĩa:cũ

Chưa có góp ý cho “past it”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “past it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish