past it
/pæst ɪt/preposition phrase
- (thân mật) Không còn năng lực, không còn hiệu quả như trước.(informal) No longer capable, not as effective as previously.
- (thông tục) Quá già để tham gia vào việc gì đó.(informal) Too old to participate in something.Near-synonyms: see Thesaurus:elderly, Thesaurus:oldTừ gần đồng nghĩa: xem Từ điển đồng nghĩa:người già, Từ điển đồng nghĩa:cũ
Chưa có góp ý cho “past it”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “past it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish